genus andryala
Định nghĩa
Danh từ: genus andryala là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này bao gồm các loài cây lâu năm, cứng cáp, có lông, tiết ra nhựa mủ, và phân bố chủ yếu ở vùng Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm một số loài thích nghi với đất khô, nhiều đá.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi vì đặc tính sản xuất nhựa mủ độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- The classification of genus andryala within the Asteraceae family has been revised based on molecular data. (Việc phân loại chi genus andryala trong họ Cúc đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Andryala (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản không chính thức.
- Andryala is a small genus with about 15 species. (Andryala là một chi nhỏ với khoảng 15 loài.)
- Andryaline (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
- The andryaline features include hairy stems and milky sap. (Các đặc điểm của chi genus andryala bao gồm thân có lông và nhựa mủ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Andryala: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi Cúc lông: tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm lông của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.